phản chứng

Học thuật
Thân thiện
phản chứng

Một nhà toán học sử dụng phương pháp phản chứng để chứng minh một định lý.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp chứng minh gián tiếp trong toán học logic: Một phương pháp chứng minh trong đó người ta giả sử điều ngược lại với điều cần chứng minh đúng, rồi từ giả thiết đó dẫn đến một mâu thuẫn hoặc kết luận vô lý, từ đó khẳng định điều cần chứng minh ban đầu đúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Để chứng minh căn bậc hai của 2 số vô tỉ, người ta thường sử dụng phương pháp phản chứng.
    • Giáo viên giải thích nguyên lý của phản chứng trong bài học về logic toán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chứng minh bằng phản chứng": Cụm từ chỉ toàn bộ quá trình áp dụng phương pháp này.
    • Chứng minh bằng phản chứng một công cụ mạnh mẽ trong suy luận toán học.
  • "Lập luận phản chứng": Cách diễn đạt khác cho lập luận sử dụng phương pháp này.
    • Lập luận phản chứng của anh ấy rất chặt chẽ thuyết phục.
Biến thể từ liên quan
  • Phương pháp phản chứng: Cách gọi đầy đủ hơn của danh từ này.
  • Chứng minh phản chứng: Cụm từ đồng nghĩa với "chứng minh bằng phản chứng".
Từ đồng nghĩa
  • Chứng minh phủ định: Cách gọi khác dựa trên hình thức lập luận.
  • Chứng minh gián tiếp: Nhấn mạnh vào tính chất không trực tiếp của phương pháp.
Ghi chú về ngữ cảnh
  • Từ phản chứng chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt toán học, logic học triết học. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong một số văn bản, đặc biệt dịch thuật từ tiếng nước ngoài, có thể gặp cụm từ nghịch lý hoặc phép phản chứng, nhưng phản chứng thuật ngữ chuẩn phổ biến nhất.
phản chứng

Một nhà toán học sử dụng phương pháp phản chứng để chứng minh một định lý.

  1. (toán) Phương pháp chứng minh bằng cách đặt điều ngược với điều phải chứng minh làm giả thiết rồi suy luận từ giả thiết đó để đi đến một kết luận vô lý.